Pb(NO3)2 + NaI. Lead(II) nitrate tác dụng với sodium iodide

Trong hóa học vô cơ, các quá trình trao đổi ion trong dung dịch thường đi kèm với những hiện tượng chuyển hóa vật chất rất đặc trưng. Một trong những minh chứng tiêu biểu và trực quan nhất là phản ứng tạo kết tủa giữa dung dịch Lead(II) nitrate ($Pb(NO_3)_2$) và dung dịch Sodium […]

Pb(NO3)2 + NaI. Lead(II) nitrate tác dụng với sodium iodide Đọc bài viết »

Thí nghiệm NH3 + HCl. Ammonia tác dụng với hydrogen chloride, phản ứng tạo khói trắng NH4Cl

Video mang đến cái nhìn trực quan về phản ứng giữa hai hợp chất dễ bay hơi: ammonia ($\text{NH}_3$) và hydrogen chloride ($\text{HCl}$). Khi đặt hai ống nghiệm chứa dung dịch ammonia 28% và dung dịch hydrochloric acid 36% sát lại gần nhau, quá trình khuếch tán làm các phân tử khí thoát ra và

Thí nghiệm NH3 + HCl. Ammonia tác dụng với hydrogen chloride, phản ứng tạo khói trắng NH4Cl Đọc bài viết »

Thí nghiệm AgNO3+NaCl. Silver nitrate tác dụng với sodium chloride

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng quan sát và phân tích một trong những phản ứng hóa học kinh điển nhất: sự tương tác giữa dung dịch bạc nitrat ($\text{AgNO}_3$) và tinh thể muối ăn sodium chloride ($\text{NaCl}$). Đoạn video dưới đây sẽ cung cấp một góc nhìn trực quan về đặc trưng

Thí nghiệm AgNO3+NaCl. Silver nitrate tác dụng với sodium chloride Đọc bài viết »

KClO3 + C + S. Potassium chlorate + carbon + sulfur. Ảnh hưởng của diện tích tiếp xúc

Trong lĩnh vực động hóa học, tốc độ phản ứng chịu sự chi phối của nhiều yếu tố vật lý và hóa học. Một trong những tham số then chốt tác động trực tiếp đến động học của các hệ dị thể chính là diện tích bề mặt tiếp xúc của các chất tham gia.

KClO3 + C + S. Potassium chlorate + carbon + sulfur. Ảnh hưởng của diện tích tiếp xúc Đọc bài viết »

Mg + HNO3. Magnesium tác dụng với nitric acid. Magnesium reacts with nitric acid

Phản ứng giữa kim loại và dung dịch axit nitric ($\text{HNO}_3$) luôn là một chủ đề trọng tâm và ẩn chứa nhiều biến đổi phức tạp trong hóa học vô cơ. Khác với các axit thông thường chỉ thể hiện tính axit, $\text{HNO}_3$ còn đóng vai trò là một chất oxi hóa rất mạnh. Khi

Mg + HNO3. Magnesium tác dụng với nitric acid. Magnesium reacts with nitric acid Đọc bài viết »

Thí nghiệm P + O2. Photpho (phosphorus) đỏ và photpho trắng tác dụng với oxi (oxygen)

Phosphorus tồn tại dưới nhiều dạng thù hình khác nhau, trong đó phosphorus trắng và phosphorus đỏ là hai dạng tiêu biểu nhất được nghiên cứu trong chương trình hóa học phổ thông. Sự khác biệt về mặt cấu trúc không chỉ dẫn đến những biến đổi về tính chất vật lý mà còn quyết

Thí nghiệm P + O2. Photpho (phosphorus) đỏ và photpho trắng tác dụng với oxi (oxygen) Đọc bài viết »

Xác định phần trăm thể tích của oxygen trong không khí chuẩn

Việc định lượng thành phần của không khí đòi hỏi các phương pháp thực nghiệm có độ tin cậy cao nhằm giảm thiểu sai số. Khác với các thí nghiệm đốt cháy nến hoặc carbon thông thường vốn sinh ra khí $\text{CO}_2$ chiếm chỗ làm sai lệch kết quả, phương pháp sử dụng phosphorus trắng

Xác định phần trăm thể tích của oxygen trong không khí chuẩn Đọc bài viết »

P + HNO3. Phosphorus tác dụng với nitric acid loãng và đặc

Nội dung video trình bày một khảo sát thực nghiệm trực quan về quá trình oxi hóa – khử giữa nguyên tố phosphorus (bao gồm cả hai dạng thù hình là phosphorus trắng và phosphorus đỏ) với dung dịch nitric acid ($HNO_3$). Các thí nghiệm được thiết kế đối chứng bài bản nhằm làm rõ

P + HNO3. Phosphorus tác dụng với nitric acid loãng và đặc Đọc bài viết »

Phosphorus trắng tác dụng với silver nitrate và copper(II) sulfate. P + AgNO3, P + CuSO4

Phosphorus trắng ($P$) là một dạng thù hình có tính hoạt động hóa học rất cao của nguyên tố phosphorus. Video thực nghiệm dưới đây sẽ trình bày chi tiết quá trình xảy ra phản ứng oxi hóa – khử khi cho phosphorus trắng tiếp xúc với dung dịch silver nitrate ($AgNO_3$) và dung dịch

Phosphorus trắng tác dụng với silver nitrate và copper(II) sulfate. P + AgNO3, P + CuSO4 Đọc bài viết »

Cách mạ kẽm đơn giản. Điện phân dung dịch muối kẽm (Zn2+)

Mạ điện hóa là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của hiện tượng điện phân, đóng vai trò cốt lõi trong việc bảo vệ các kim loại cơ bản khỏi sự ăn mòn và gia tăng độ bền bề mặt vật liệu. Để giúp người học hình dung rõ nét sự chuyển hóa

Cách mạ kẽm đơn giản. Điện phân dung dịch muối kẽm (Zn2+) Đọc bài viết »

Lên đầu trang