Tên tác giả: hoahocabc

AgNO3 + K2Cr2O7. Silver nitrate tác dụng với potassium dichromate

Trong quá trình nghiên cứu tính chất của các nguyên tố kim loại chuyển tiếp, sự biến đổi màu sắc và trạng thái của các hệ chất luôn mang lại những góc nhìn trực quan về bản chất của phản ứng hóa học. Video trên minh họa quá trình tương tác trực tiếp giữa dung […]

AgNO3 + K2Cr2O7. Silver nitrate tác dụng với potassium dichromate Đọc bài viết »

NH3 + CuSO4. Phản ứng tạo phức NH3 + Cu(OH)2. Phản ứng phá phức HCl + [Cu(NH3)4]2+. HCl + Cu(OH)2

Đoạn video minh họa trực quan một chuỗi các phản ứng hóa học đặc trưng của ion copper(II) trong dung dịch, qua đó làm sáng tỏ bản chất của quá trình hình thành và phân hủy phức chất. Thí nghiệm được tiến hành thông qua các giai đoạn chuyển hóa nối tiếp nhau, đi kèm

NH3 + CuSO4. Phản ứng tạo phức NH3 + Cu(OH)2. Phản ứng phá phức HCl + [Cu(NH3)4]2+. HCl + Cu(OH)2 Đọc bài viết »

BaCl2 (s) + MgSO4 (aq). Barium chloride rắn tác dụng với dung dịch magnesium sulfate

Trong hóa học vô cơ, các phản ứng trao đổi ion trong dung dịch đóng vai trò quan trọng để nhận biết và phân tích các chất. Video dưới đây sẽ minh họa trực quan một ví dụ điển hình của loại phản ứng này: sự tương tác giữa dung dịch barium chloride và dung

BaCl2 (s) + MgSO4 (aq). Barium chloride rắn tác dụng với dung dịch magnesium sulfate Đọc bài viết »

CuSO4+NaOH. Copper(II) sulfate tác dụng với dung dịch sodium hydroxide

Phản ứng trao đổi ion trong dung dịch luôn là một chủ đề nền tảng và mang lại nhiều quan sát trực quan thú vị trong quá trình nghiên cứu hóa học vô cơ. Một minh họa điển hình cho quá trình này là sự tương tác giữa dung dịch Copper(II) sulfate ($\text{CuSO}_4$) và dung

CuSO4+NaOH. Copper(II) sulfate tác dụng với dung dịch sodium hydroxide Đọc bài viết »

MgSO4+NaOH. Magnesium sulfate tác dụng với dung dịch sodium hydroxide

Chào mừng các bạn đến với chuyên mục hóa học vô cơ. Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng khảo sát một phản ứng trao đổi ion điển hình, thường được ứng dụng để nhận biết ion magnesium trong dung dịch: phản ứng giữa dung dịch Magnesium sulfate ($\mathrm{MgSO_4}$) và Sodium hydroxide ($\mathrm{NaOH}$).

MgSO4+NaOH. Magnesium sulfate tác dụng với dung dịch sodium hydroxide Đọc bài viết »

Môi trường acid, base một số dung dịch Al2(SO4)3, Ca(OH)2, nước cam, nước chanh, nước ao (hồ), nước mưa, nước máy

Việc xác định môi trường của dung dịch đóng vai trò quan trọng trong việc thấu hiểu bản chất và chiều hướng của các quá trình biến đổi chất. Trong video thực nghiệm dưới đây, chúng ta sẽ tiến hành khảo sát giá trị pH của một số hệ dung dịch tiêu biểu, từ các

Môi trường acid, base một số dung dịch Al2(SO4)3, Ca(OH)2, nước cam, nước chanh, nước ao (hồ), nước mưa, nước máy Đọc bài viết »

Điều chế photpho trắng (white phosphorus) từ photpho đỏ (red phosphorus)

Sự tồn tại của các dạng thù hình là một đặc trưng quan trọng trong hóa học vô cơ. Trong đó, sự chuyển hóa giữa các dạng thù hình của nguyên tố phosphorus thể hiện rõ nét mối liên hệ giữa cấu trúc vi mô và tính chất vĩ mô. Video thực hành dưới đây

Điều chế photpho trắng (white phosphorus) từ photpho đỏ (red phosphorus) Đọc bài viết »

Photpho (phosphorus) trắng, bạn đã thực sự nhìn thấy nó chưa? Tẩy màu photpho trắng bằng H2O2

Phosphorus trắng là một dạng thù hình tiêu biểu của nguyên tố Phosphorus ($P$). Tuy nhiên, trong thực tế khi được lưu trữ lâu ngày, mẫu chất thường bị biến đổi bề mặt và ngả sang màu vàng nhạt, dẫn đến tên gọi khác là Phosphorus vàng. Đoạn video dưới đây sẽ trình bày chi

Photpho (phosphorus) trắng, bạn đã thực sự nhìn thấy nó chưa? Tẩy màu photpho trắng bằng H2O2 Đọc bài viết »

P + KClO3. Photpho (phosphorus) tác dụng với kali clorat (potassium chlorate)

Video thực nghiệm dưới đây khảo sát chi tiết phản ứng oxi hóa – khử giữa phosphorus ($P$) và potassium chlorate ($KClO_3$). Đây là một hệ phản ứng có mức độ giải phóng năng lượng rất lớn, trong đó $KClO_3$ hoạt động như một chất oxi hóa mạnh và $P$ đóng vai trò chất khử,

P + KClO3. Photpho (phosphorus) tác dụng với kali clorat (potassium chlorate) Đọc bài viết »

FeCl3 + Na2CO3. Iron(III) chloride tác dụng với sodium carbonate. Kết tủa có phải là Fe(OH)3 ?

Phản ứng giữa dung dịch iron(III) chloride ($FeCl_3$) và sodium carbonate ($Na_2CO_3$) là một trong những chủ đề thú vị thường được đề cập trong chương trình hóa học phổ thông. Theo cách tiếp cận lý thuyết cơ bản, quá trình này thường được giải thích thông qua cơ chế thủy phân tương hỗ, dự

FeCl3 + Na2CO3. Iron(III) chloride tác dụng với sodium carbonate. Kết tủa có phải là Fe(OH)3 ? Đọc bài viết »

Lên đầu trang